cây mầm

cây mầm

Sau một tuần, những hạt giống đã nảy thành những cây mầm xanh tươi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây non mới mọc từ hạt: "cây mầm" chỉ giai đoạn đầu tiên của sự phát triển thực vật, khi hạt nảy mầm bắt đầu hình thành rễ, thân, nhỏ.
    • Mầm cây: "cây mầm" cũng được dùng để chỉ bản thân mầm non, phần non nhất của cây trước khi phát triển thành cây trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những cây mầm non vừa nhú lên khỏi mặt đất sau cơn mưa. (Những mầm cây mới mọc từ hạt sau mưa.)
    • Người nông dân chăm sóc cây mầm trong vườn ươm. (Người làm vườn chăm sóc cây non trong giai đoạn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gieo cây mầm": hành động trồng hạt giống để tạo ra cây non.
    • Họ gieo cây mầm trên luống đất đã chuẩn bị. (Họ trồng hạt giống để cây non mọc lên.)
  • "cây mầm phát triển": quá trình cây non lớn lên thành cây trưởng thành.
    • Cây mầm phát triển nhanh nhờ ánh sáng nước. (Cây non lớn lên nhờ điều kiện thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mầm (danh từ): phần non của cây, chồi non.
    • Mầm cây nhú lên từ đất ẩm. (Chồi non mọc lên từ đất ướt.)
  • Cây con (danh từ): cây non nói chung, không nhất thiết mới từ hạt.
    • Cây con cần được tưới nước thường xuyên. (Cây non cần được chăm sóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mầm cây: cây non mới mọc.
  • Cây giống: cây non được ươm để trồng.
  • Cây : cây non còn nhỏ, yếu ớt.
Thành ngữ liên quan
  • Cây mầm vươn lên: hình ảnh ẩn dụ chỉ sự khởi đầu, phát triển mạnh mẽ từ những nhỏ bé.
    • Từ một cây mầm nhỏ, đã trở thành cây đại thụ. (Từ khởi đầu nhỏ, đã phát triển lớn mạnh.)